sâu rộng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chiều sâu và phạm vi rộng lớn: Dùng để mô tả một sự hiểu biết, kiến thức, tình cảm, hay ảnh hưởng vừa có chiều sâu (thâm thúy, tinh tế) vừa có phạm vi bao quát rộng lớn.
- Mang tính toàn diện và thấu đáo: Thường dùng để chỉ những gì không chỉ rộng về mặt phạm vi mà còn sâu sắc về mặt nội dung, chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử dân tộc. (Kiến thức của anh ấy không chỉ nhiều mà còn rất thâm thúy về lịch sử.)
- Cuộc cải cách đã tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội. (Ảnh hưởng của cuộc cải cách lan tỏa rộng khắp và tác động mạnh mẽ.)
- Tình yêu thương sâu rộng của cha mẹ dành cho con cái là vô bờ bến. (Tình yêu thương ấy vừa mãnh liệt (sâu) vừa bao la (rộng).)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hiểu biết sâu rộng": Cụm từ cố định thường dùng để ca ngợi một người có vốn kiến thức uyên thâm và đa dạng trên nhiều lĩnh vực.
- Nhờ có hiểu biết sâu rộng, ông đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.
"Ảnh hưởng sâu rộng": Dùng để mô tả tác động lan rộng và có tính chất căn bản, lâu dài.
- Sự kiện đó để lại nhiều bài học có ảnh hưởng sâu rộng đến các thế hệ sau.
Biến thể và từ gần giống
Sâu sắc (tính từ): Chủ yếu nhấn mạnh đến chiều sâu, mức độ thấu đáo, tinh tế bên trong, có thể không bao hàm nghĩa "rộng".
- Một nhận định sâu sắc.
Rộng lớn (tính từ): Chủ yếu nhấn mạnh đến quy mô, phạm vi bao la, mở rộng, có thể không bao hàm nghĩa "sâu".
- Một cánh đồng rộng lớn.
Uyên thâm (tính từ): Thường dùng cho học vấn, kiến thức rất sâu xa, thâm thúy (gần nghĩa với "sâu" trong "sâu rộng").
- Học vấn uyên thâm.
Bao quát (tính từ/động từ): Nhấn mạnh tính chất trải rộng, bao trùm lên nhiều đối tượng hoặc lĩnh vực.
- Một cái nhìn bao quát.
Từ đồng nghĩa
- Thâm thúy và rộng khắp: (Cụm từ diễn giải) Nhấn mạnh cả hai phương diện sâu và rộng.
- Uyên bác: (Tính từ) Thường dùng cho kiến thức rộng và sâu.
Từ trái nghĩa
- Nông cạn và hẹp hòi: (Cụm từ) Hiểu biết nông, không sâu và tầm nhìn hẹp.
- Hạn hẹp: (Tính từ) Có phạm vi nhỏ, không rộng.
- Thiển cận: (Tính từ) Nhìn nhận vấn đề một cách nông cạn, thiếu chiều sâu.
Lưu ý sử dụng
- Sâu rộng là một tính từ ghép đẳng lập, kết hợp ý nghĩa của cả hai từ "sâu" và "rộng". Nó thường được dùng trong văn phong trang trọng, khẳng định, mang tính tích cực để khen ngợi hoặc mô tả ở mức độ cao.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như: .
- Trong nhiều trường hợp, "sâu rộng" có thể được hiểu như một từ đơn nghĩa, chỉ sự kết hợp hài hòa giữa chiều sâu và bề rộng, hơn là tách bạch hai đặc điểm riêng lẻ.
- Nói hiểu biết nhiều và thâm thúy: Tri thức sâu rộng.